tình nhân

Học thuật
Thân thiện
tình nhân

Một đôi tình nhân dạo bước trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ, :
    • Người yêu: Người quan hệ tình cảm lãng mạn, yêu đương với một người khác.
    • Người quan hệ yêu đương không chính đáng: Người quan hệ tình cảm ngoài luồng, thường với một người đã gia đình hoặc đã mối quan hệ chính thức khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai tình nhân hẹn hò dưới ánh trăng. (Hai người yêu hẹn hò dưới ánh trăng.)
    • Vở kịch kể về mối tình đau khổ giữa một người đàn ông tình nhân của mình. (Vở kịch kể về mối tình đau khổ giữa một người đàn ông người yêu không chính thức của mình.)
    • Anh ta bị vợ phát hiện tình nhân. (Anh ta bị vợ phát hiện người yêu bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tình nhân ": chỉ người yêu trong quá khứ, mối quan hệ đã chấm dứt.

    • Gặp lại tình nhân khiến lòng anh bồi hồi. (Gặp lại người yêu khiến lòng anh bồi hồi.)
  • "Mối tình nhân": cụm từ nhấn mạnh đến bản chất của mối quan hệ tình cảm này.

    • Mối tình nhân vụng trộm của họ không thể giấu được mãi. (Mối quan hệ tình cảm vụng trộm của họ không thể giấu được mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân tình (dt.): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "người yêu" hoặc "người quan hệ tình cảm ngoài luồng", mang sắc thái văn chương hoặc .
  • Người tình (dt.): Từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn chương, báo chí.
  • Người yêu (dt.): Từ phổ biến, trung tính hơn, chủ yếu chỉ mối quan hệ tình cảm chính đáng, lãng mạn.
Từ đồng nghĩa
  • Người yêu: Chỉ người quan hệ tình cảm.
  • Người tình: Chỉ người quan hệ tình ái.
  • Nhân tình: (Từ , văn chương) người yêu, người tình.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tình nhân" trong tiếng Việt hiện đại thường mang hai sắc thái:
    • Nghĩa trung tính hoặc lãng mạn (ít dùng hơn): Chỉ đơn thuần "người yêu", thường thấy trong văn thơ cổ hoặc văn chương.
    • Nghĩa tiêu cực (phổ biến hơn): Hàm ý chỉ mối quan hệ tình cảm ngoài luồng, không chính thức, đặc biệt khi một hoặc cả hai người đã gia đình. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
  • Trong giao tiếp thông thường ngày nay, "người yêu" từ được ưa dùng hơn để chỉ mối quan hệ chính đáng.
tình nhân

Một đôi tình nhân dạo bước trong công viên.

  1. dt., 1. Người yêu: một đôi tình nhân Tình nhân lại gặp tình nhân. 2. Người quan hệ yêu đương không chính đáng với người khác, thường người đã vợ hoặc chồng: Anh ta đi đâu đều tình nhânđó, vợnhà yên tâm sao được.

Từ chứa "tình nhân"